Muốn sử dụng tiếng Pháp tự nhiên hơn, bạn không chỉ cần biết tenir có nghĩa là “cầm”, “giữ”, mà còn cần ghi nhớ những cấu trúc thường đi với động từ này. Khi kết hợp với các danh từ, giới từ hoặc động từ nguyên mẫu khác nhau, tenir có thể mang nhiều ý nghĩa như coi trọng, giữ lời, kiên trì hay cập nhật thông tin. Cùng EZ Learning Labs khám phá những cấu trúc thông dụng với tenir qua các ví dụ đơn giản, dễ nhớ nhé!



1. tenir à quelqu’un / quelque chose – coi trọng, gắn bó với ai / điều gì
Dùng khi muốn diễn tả sự quan tâm, quý trọng hoặc gắn bó với một người hay một điều gì đó.
Ví dụ:
- Je tiens beaucoup à ma famille.
→ Tôi rất coi trọng gia đình mình. - Elle tient à ses amis.
→ Cô ấy rất quý trọng bạn bè của mình.
2. tenir à + infinitif – nhất định muốn làm gì
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó rất muốn hoặc coi việc thực hiện một hành động là quan trọng.
Ví dụ:
- Je tiens à te remercier.
→ Tôi rất muốn cảm ơn bạn. - Il tient à participer à ce projet.
→ Anh ấy nhất định muốn tham gia dự án này.
3. tenir à ce que + subjonctif – mong muốn, nhất quyết muốn rằng
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu mạnh mẽ rằng một điều gì đó phải được thực hiện. Sau cấu trúc này, động từ được chia ở thức subjonctif.
Ví dụ:
- Je tiens à ce que tu sois présent.
→ Tôi rất mong bạn có mặt. - Elle tient à ce que tout soit parfait.
→ Cô ấy muốn mọi thứ phải thật hoàn hảo.
4. tenir compte de quelque chose – cân nhắc, tính đến điều gì
Dùng khi muốn nói đến việc xem xét một yếu tố hoặc thông tin trước khi đưa ra quyết định.
Ví dụ:
- Il faut tenir compte de ton avis.
→ Cần cân nhắc ý kiến của bạn. - Nous devons tenir compte des besoins des clients.
→ Chúng ta phải tính đến nhu cầu của khách hàng.
5. tenir quelqu’un au courant – cập nhật thông tin cho ai
Dùng khi muốn thông báo hoặc thường xuyên cập nhật cho ai đó về một tình hình, sự việc.
Ví dụ:
- Tiens-moi au courant !
→ Nhớ cập nhật tình hình cho tôi nhé! - Je te tiendrai au courant de la situation.
→ Tôi sẽ cập nhật tình hình cho bạn.
6. tenir bon – kiên trì, vững vàng
Dùng khi muốn diễn tả việc tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc dù đang gặp khó khăn.
Ví dụ:
- Malgré les difficultés, elle tient bon.
→ Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì. - Tiens bon, tu vas y arriver !
→ Hãy cố lên, bạn sẽ làm được!
7. tenir parole – giữ lời
Dùng khi muốn nói một người thực hiện đúng điều mình đã hứa.
Ví dụ:
- Il a tenu parole.
→ Anh ấy đã giữ lời. - Tu peux compter sur elle, elle tient toujours parole.
→ Bạn có thể tin tưởng cô ấy, cô ấy luôn giữ lời.
8. tenir sa promesse – giữ lời hứa
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc thực hiện một lời hứa đã đưa ra trước đó.
Ví dụ:
- Elle a tenu sa promesse.
→ Cô ấy đã giữ lời hứa. - Je vais tenir ma promesse et t’aider.
→ Tôi sẽ giữ lời hứa và giúp bạn.
9. tenir de quelqu’un – giống, thừa hưởng đặc điểm từ ai
Dùng khi muốn diễn tả một người có tính cách, ngoại hình hoặc đặc điểm nào đó giống với một thành viên trong gia đình.
Ví dụ:
- Il tient son caractère de sa mère.
→ Anh ấy thừa hưởng tính cách từ mẹ. - Elle tient ses yeux bleus de son père.
→ Cô ấy có đôi mắt xanh giống bố.
10. tenir debout – đứng vững
Dùng khi muốn diễn tả một người hoặc đồ vật có thể đứng thẳng, không bị đổ. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để nói về một ý tưởng hoặc lập luận có cơ sở.
Ví dụ:
- Cette chaise ne tient plus debout.
→ Chiếc ghế này không còn đứng vững nữa. - Après cette longue journée, je n’arrive plus à tenir debout.
→ Sau một ngày dài, tôi không thể đứng vững nổi nữa.
11. tenir le coup – chịu đựng, trụ vững
Dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn nói một người vẫn có thể chịu đựng hoặc vượt qua một giai đoạn khó khăn, mệt mỏi.
Ví dụ:
- Comment tu tiens le coup avec tout ce travail ?
→ Làm sao bạn có thể trụ vững với ngần ấy công việc? - Malgré la fatigue, il tient le coup.
→ Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn cố gắng chịu đựng.
12. tenir à distance – giữ khoảng cách
Dùng khi muốn diễn tả việc giữ ai đó hoặc điều gì đó ở một khoảng cách nhất định. Cấu trúc này cũng có thể mang nghĩa giữ khoảng cách về mặt tình cảm hoặc xã hội.
Ví dụ:
- Il préfère tenir les inconnus à distance.
→ Anh ấy thích giữ khoảng cách với người lạ. - Elle tient ses collègues à distance.
→ Cô ấy giữ khoảng cách với đồng nghiệp.
13. tenir une réunion – tổ chức, tiến hành một cuộc họp
Dùng khi nói về việc tổ chức hoặc tiến hành một cuộc họp, buổi trao đổi.
Ví dụ:
- Nous allons tenir une réunion demain matin.
→ Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp vào sáng mai. - L’entreprise tient une réunion chaque lundi.
→ Công ty tổ chức một cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
14. tenir un journal – viết nhật ký
Dùng khi muốn nói về việc ghi chép thường xuyên những suy nghĩ, trải nghiệm hoặc sự kiện diễn ra trong cuộc sống.
Ví dụ:
- Elle tient un journal depuis son enfance.
→ Cô ấy đã viết nhật ký từ khi còn nhỏ. - J’aime tenir un journal pour noter mes souvenirs.
→ Tôi thích viết nhật ký để ghi lại những kỷ niệm.
15. tenir quelque chose de quelqu’un – biết, nhận được thông tin từ ai
Dùng khi muốn nói rằng mình biết một thông tin thông qua một người nào đó.
Ví dụ:
- Je tiens cette information de Paul.
→ Tôi biết thông tin này từ Paul. - D’où tiens-tu cette nouvelle ?
→ Bạn biết tin này từ đâu?
Động từ tenir xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc tiếng Pháp và ý nghĩa có thể thay đổi tùy theo từ đi kèm. Vì vậy, thay vì chỉ học riêng tenir với nghĩa “cầm” hay “giữ”, hãy học theo cụm từ và cấu trúc hoàn chỉnh để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Pháp tự nhiên hơn nhé!
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2
EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng
Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:
- Facebook: EZ Learning Labs
- Tik Tok: EZ Learning Labs
- Website: EZ Learning Labs
- Youtube: @ezlearningfrench
- Instagram: EZ Learning Labs
EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success
- 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
- 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!
