Dù bạn muốn giới thiệu bản thân, nói tuổi, đọc số điện thoại hay diễn đạt ngày tháng, số đếm và số thứ tự trong tiếng Pháp (Les nombres) là kiến thức không thể bỏ qua. Trong bài viết này, EZ Learning Labs sẽ giúp bạn nắm vững cách đọc, cách viết và cách sử dụng số đếm từ 0–1000+ cùng số thứ tự một cách đơn giản và dễ nhớ.
Số đếm trong tiếng Pháp (Les nombres cardinaux)
Số đếm (les nombres cardinaux) được dùng để đếm người, sự vật hoặc diễn đạt số lượng.
Các số cơ bản

Các mốc quan trọng
- 30 : trente
- 40 : quarante
- 50 : cinquante
- 60 : soixante
- 70 : soixante-dix
- 80 : quatre-vingts
- 90 : quatre-vingt-dix
- 100 : cent
- 1 000 : mille
- 1 000 000 : un million
Quy tắc ghép số
*Từ 21 đến 69
Cấu trúc:
| Hàng chục + hàng đơn vị |
Ví dụ:
- 21 → vingt et un
- 22 → vingt-deux
- 35 → trente-cinq
- 48 → quarante-huit
- 56 → cinquante-six
Chỉ các số kết thúc bằng 1 (21, 31, 41, 51, 61) mới dùng et.
*Từ 70 đến 79
Được tạo theo công thức:
| 60 + 10 đến 19 |
Ví dụ:
- 70 → soixante-dix
- 71 → soixante et onze
- 72 → soixante-douze
- 79 → soixante-dix-neuf
*Từ 80 đến 99
Được tạo theo công thức:
| 80 + số phía sau |
Ví dụ:
- 80 → quatre-vingts
- 81 → quatre-vingt-un
- 85 → quatre-vingt-cinq
- 90 → quatre-vingt-dix
- 95 → quatre-vingt-quinze
- 99 → quatre-vingt-dix-neuf
quatre-vingts có -s khi là 80, nhưng bỏ -s nếu theo sau là một số khác.
*Các số từ 100 trở lên
Ví dụ:
- 100 → cent
- 101 → cent un
- 125 → cent vingt-cinq
- 200 → deux cents
- 356 → trois cent cinquante-six
- 999 → neuf cent quatre-vingt-dix-neuf
- 2 000 → deux mille
- 10 000 → dix mille
- 100 000 → cent mille
- 1 000 000 → un million
- Cent chỉ thêm -s khi đứng cuối số.
- Mille không bao giờ thêm -s.
- Million là danh từ nên có dạng số nhiều (millions).
Số thứ tự trong tiếng Pháp (Les nombres ordinaux)
Số thứ tự (les nombres ordinaux) dùng để chỉ vị trí hoặc thứ tự.
Các số thứ tự cơ bản
- 1st → premier / première
- 2nd → deuxième (hoặc second / seconde)
- 3rd → troisième
- 4th → quatrième
- 5th → cinquième
- 6th → sixième
- 7th → septième
- 8th → huitième
- 9th → neuvième
- 10th → dixième
Quy tắc tạo số thứ tự
Thông thường:
| Số đếm + -ième |
Ví dụ:
- quatre → quatrième
- six → sixième
- dix → dixième
*Một số trường hợp đặc biệt
- un → premier / première
- deux → deuxième (hoặc second / seconde trong một số trường hợp)
- cinq → cinquième
- neuf → neuvième
Khi nào dùng số đếm? Khi nào dùng số thứ tự?
Dùng số đếm khi nói về:
- Tuổi
- Số lượng
- Giá tiền
- Số điện thoại
- Ngày tháng
- Năm
- Thời gian
Ví dụ:
– J’ai vingt ans. (Tôi 20 tuổi.)
– J’ai trois chats. (Tôi có ba con mèo.)
– Ce livre coûte vingt euros. (Quyển sách này có giá 20 euro.)
Dùng số thứ tự khi nói về:
- Thứ hạng
- Tầng của tòa nhà
- Chương sách
- Bài học
- Vị trí trong danh sách
Ví dụ:
– Il est premier de la classe. (Cậu ấy đứng nhất lớp.)
– J’habite au troisième étage. (Tôi sống ở tầng ba.)
– Le deuxième chapitre. (Chương thứ hai.)
Hãy bắt đầu từ các số cơ bản, luyện tập thường xuyên và áp dụng vào những tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Với nền tảng này, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận các chủ điểm ngữ pháp và giao tiếp tiếng Pháp ở những cấp độ tiếp theo.
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2
EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng
Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:
- Facebook: EZ Learning Labs
- Tik Tok: EZ Learning Labs
- Website: EZ Learning Labs
- Youtube: @ezlearningfrench
- Instagram: EZ Learning Labs
EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success
- 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
- 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!
