Gọi điện Messenger Zalo
Icon Social
Icon Social

Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Pháp

Self-study French

Bạn thường xuyên nhầm lẫn depuis, pendant, pour, il y adans khi nói về thời gian trong tiếng Pháp? Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp khiến rất nhiều người học từ trình độ A2 đến B2 mắc lỗi. Cùng EZ Learning Labs sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng của 5 giới từ chỉ thời gian phổ biến nhất, kèm theo ví dụ thực tế nha!

Les prépositions de temps là gì?

Les prépositions de temps là các giới từ chỉ thời gian, dùng để diễn tả:

  • Thời điểm xảy ra một hành động.
  • Khoảng thời gian của một hành động.
  • Một mốc thời gian trong quá khứ hoặc tương lai.

Trong tiếng Pháp, 5 giới từ được sử dụng nhiều nhất là: Depuis, pendant, pour, il y a, dans.

1. Depuis: kể từ, từ (hành động vẫn còn tiếp diễn)

Depuis diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục ở hiện tại.

Cấu trúc:

Depuis + khoảng thời gian/ thời điểm 

Ví dụ:

  • J’habite à Paris depuis trois ans.
    → Tôi sống ở Paris được 3 năm rồi (vẫn đang sống).
  • Nous étudions le français depuis 2022.
    → Chúng tôi học tiếng Pháp từ năm 2022 (đến nay vẫn học).
2. Pendant: trong suốt (một khoảng thời gian đã hoàn thành hoặc sẽ diễn ra)

Pendant nhấn mạnh thời lượng của một hành động, không quan tâm hành động còn tiếp diễn hay không.

Cấu trúc:

Pendant + khoảng thời gian 

Ví dụ:

  • J’ai travaillé pendant deux heures.
    → Tôi đã làm việc trong 2 giờ.
  • Il restera en France pendant un mois.
    → Anh ấy sẽ ở Pháp trong một tháng.
3. Pour: trong (dự kiến), trong khoảng

Pour diễn tả thời lượng dự định hoặc mục đích của một hành động.

Cấu trúc:

Pour + khoảng thời gian 

Ví dụ:

  • Je pars en France pour deux semaines.
    → Tôi đi Pháp trong hai tuần.
  • Il loue cette voiture pour trois jours.
    → Anh ấy thuê chiếc xe này trong ba ngày.

*Lưu ý: Nếu thời gian thực tế khác dự kiến thì vẫn dùng pour, vì đây chỉ là kế hoạch.

4. Il y a: cách đây

Il y a diễn tả một mốc thời gian trong quá khứ, tương đương với “ago” trong tiếng Anh.

Cấu trúc:

Il y a + khoảng thời gian 

Ví dụ:

  • Je suis arrivé il y a dix minutes.
    → Tôi đến đây cách đây 10 phút.
  • Elle est partie il y a deux jours.
    → Cô ấy rời đi cách đây hai ngày.
5. Dans: sau…nữa

Dans diễn tả một hành động sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian tính từ hiện tại.

Cấu trúc:

Dans + khoảng thời gian 

Ví dụ:

  • Le cours commence dans cinq minutes.
    → Lớp học sẽ bắt đầu sau 5 phút nữa.
  • Nous partirons dans deux semaines.
    → Chúng tôi sẽ khởi hành sau hai tuần nữa.

Bảng phân biệt depuis, pendant, pour, il y a và dans 

So sánh nhanh

Depuis vs Pendant
  • J’étudie le français depuis deux ans.
    → Tôi đã học tiếng Pháp được 2 năm (và vẫn đang học).
  • J’ai étudié le français pendant deux ans.
    → Tôi đã học tiếng Pháp trong 2 năm (đã kết thúc).
Il y a vs Dans
  • Je suis arrivé il y a cinq minutes.
    → Tôi đến đây cách đây 5 phút.
  • Je partirai dans cinq minutes.
    → Tôi sẽ rời đi sau 5 phút nữa.
Pendant vs Pour
  • Nous sommes restés en Italie pendant une semaine.
    → Chúng tôi đã ở Ý trong một tuần.
  • Nous partons en Italie pour une semaine.
    → Chúng tôi dự định đi Ý trong một tuần.

Hy vọng bài viết này của EZ Learning Labs sẽ giúp bạn không còn nhầm lẫn giữa depuis, pendant, pour, il y adans, đồng thời tự tin hơn khi giao tiếp cũng như làm bài thi DELF/TCF

 

Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2 

French Course A1

French Course A2

French Course B1

French Course B2

Khóa học tiếng Pháp cấp tốc

Khóa học tiếng Pháp giao tiếp

Khóa học kèm riêng 1:1

Khóa học luyện thi TCF 

Khóa học luyện thi DELF 

 

EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng 

Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:  

EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success

  • 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
  • 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)

Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!

 

Card :
giới từ dans pendant depuis,les prépositions de temps
Share :