Gọi điện Messenger Zalo
Icon Social
Icon Social

Cấu trúc phổ biến đi với giới từ “de” trong tiếng Pháp

Self-study French

Trong tiếng Pháp, giới từ de xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc cố định, đặc biệt là với động từ + de + infinitif và các cụm diễn đạt nhu cầu, cảm xúc, mong muốn. Nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Pháp tự nhiên và chính xác hơn. Cùng EZ Learning Labs tìm hiểu các cấu trúc phổ biến đi với de qua cách dùng và ví dụ đơn giản, dễ nhớ nhé!

  • avoir besoin de + nom / infinitif : cần
    → J’ai besoin d’aide. (Tôi cần giúp đỡ.)
  • avoir peur de + nom / infinitif : sợ
    → J’ai peur de tomber. (Tôi sợ bị ngã.)
  • avoir envie de + nom / infinitif : muốn
    → J’ai envie de dormir. (Tôi muốn ngủ.)
  • accepter de + infinitif : chấp nhận, đồng ý
    → J’accepte de venir. (Tôi đồng ý đến.)
  • arrêter de + infinitif : ngừng
    → Arrête de parler ! (Đừng nói nữa!)
  • cesser de + infinitif : ngừng, chấm dứt
    → Il cesse de travailler. (Anh ấy ngừng làm việc.)
  • décider de + infinitif : quyết định
    → Je décide de partir. (Tôi quyết định rời đi.)
  • essayer de + infinitif : cố gắng, thử
    → J’essaie de comprendre. (Tôi cố gắng hiểu.)
  • éviter de + infinitif : tránh
    → Évite de courir. (Hãy tránh chạy.)
  • finir de + infinitif : hoàn thành
    → Je finis de manger. (Tôi ăn xong rồi.)
  • empêcher qqn de + infinitif : ngăn ai làm gì
    → La pluie m’empêche de sortir. (Mưa ngăn tôi ra ngoài.)
  • interdire à qqn de + infinitif : cấm ai làm gì
    → Il interdit aux enfants de jouer ici. (Anh ấy cấm trẻ em chơi ở đây.)
  • manquer de + nom : thiếu
    → Nous manquons de temps. (Chúng tôi thiếu thời gian.)
  • refuser de + infinitif : từ chối
    → Il refuse de répondre. (Anh ấy từ chối trả lời.)
  • oublier de + infinitif : quên làm gì
    → J’oublie de fermer la porte. (Tôi quên đóng cửa.)

Tóm lại, việc nắm vững các cấu trúc phổ biến đi với giới từ de trong tiếng Pháp sẽ giúp bạn sử dụng động từ chính xác hơn trong giao tiếp và khi làm bài DELF/TCF. Đặc biệt, hãy ghi nhớ các cụm quen thuộc như avoir besoin de, avoir peur de, avoir envie de, accepter de, arrêter de, décider de, essayer de, éviter de, réussir à… để tránh nhầm lẫn giữa “à” và “de” khi đặt câu. 

Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2 

French Course A1

French Course A2

French Course B1

French Course B2

Khóa học tiếng Pháp cấp tốc

Khóa học tiếng Pháp giao tiếp

Khóa học kèm riêng 1:1

Khóa học luyện thi TCF 

Khóa học luyện thi DELF 

EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng 

Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:  

EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success

  • 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
  • 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)

Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng

EZ Learning Labs!

Card :
các động từ đi với de trong tiếng Pháp,cách dùng giới từ de trong tiếng Pháp
Share :