Hiểu rõ cấu trúc đề thi là bước đầu tiên để ôn tập hiệu quả. Nếu bạn đang hướng đến mục tiêu đạt chứng chỉ DELF A2, đừng bỏ qua những thông tin quan trọng về 4 kỹ năng Nghe – Đọc – Viết – Nói dưới đây. Cùng EZ Learning Labs tìm hiểu ngay nhé!
1. Tổng quan về bài thi DELF A2
DELF A2 là chứng chỉ tiếng Pháp trình độ sơ cấp theo khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CECR). Ở trình độ này, người học có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc của cuộc sống hằng ngày như mua sắm, hỏi đường, đặt lịch hẹn, giới thiệu bản thân hoặc trao đổi các thông tin đơn giản.
Tổng thời gian thi: khoảng 2 giờ
Thang điểm: Tối đa 100 điểm (25 điểm/kỹ năng).
Điều kiện đỗ: Tổng điểm đạt từ 50/100 trở lên và không có kỹ năng nào dưới 5/25 điểm.
2. Cấu trúc chi tiết 4 kỹ năng trong đề thi DELF A2
Kỹ năng 1: Nghe hiểu (Compréhension orale)
Thời gian: 25 phút
Số lượng bài nghe: 3 đến 4 bài.
Dạng câu hỏi: Trắc nghiệm.
Chi tiết nội dung
- Nghe các đoạn hội thoại hoặc thông báo ngắn liên quan đến cuộc sống hằng ngày.
- Nội dung thường xoay quanh: Mua sắm (les achats), du lịch (les voyages), phương tiện giao thông (les moyens de transport), công việc (le travail), gia đình (la famille), các hoạt động thường nhật (les activités quotidiennes).
- Mỗi đoạn ghi âm được phát 2 lần.
Yêu cầu: Thí sinh cần xác định thông tin chính, hiểu các chi tiết quan trọng và nắm được mục đích giao tiếp của người nói.
Kỹ năng 2: Đọc hiểu (Compréhension écrite)
Thời gian: 30 phút.
Số lượng bài đọc: 4 đến 5 bài.
Dạng câu hỏi: Trắc nghiệm hoặc trả lời ngắn.
Chi tiết nội dung
Thí sinh đọc các loại văn bản quen thuộc như email ( e-mail/ courriel), thông báo (annonce), tin nhắn (message), quảng cáo (publicité), tờ rơi (dépliant / flyer), bài viết ngắn (court article).
Yêu cầu: Thí sinh cần là tìm kiếm thông tin cụ thể, hiểu ý chính của văn bản, xác định mục đích – ngữ cảnh giao tiếp và liên hệ thông tin giữa các phần của văn bản.
Kỹ năng 3: Viết (Production écrite)
Thời gian: 45 phút.
Yêu cầu: Thí sinh thực hiện các nhiệm vụ viết ngắn liên quan đến đời sống thường ngày.
1. Viết đoạn văn mô tả hoặc kể lại trải nghiệm
Dạng bài này yêu cầu người học:
- Décrire un événement (mô tả một sự kiện)
- Raconter une expérience personnelle (kể lại một trải nghiệm cá nhân)
- Présenter une activité ou un voyage (trình bày một hoạt động hoặc chuyến đi)
Độ dài tối thiểu: 60 từ.
Dàn ý cơ bản
- Introduction: Giới thiệu chủ đề hoặc sự kiện.
- Développement: Trình bày diễn biến hoặc các thông tin chính.
- Conclusion: Nêu cảm xúc hoặc kết quả của sự việc.
2. Viết thư hoặc email
Dạng bài này yêu cầu thí sinh phản hồi một tình huống cụ thể trong cuộc sống hằng ngày.
Ví dụ:
- Inviter un(e) ami(e) à participer à une activité (mời bạn tham gia một hoạt động)
- Remercier quelqu’un (cảm ơn ai đó)
- Demander des informations (xin thông tin)
- Répondre à la lettre d’un(e) ami(e) (trả lời thư của bạn bè)
Độ dài: khoảng 60 – 80 từ.
Dàn ý cơ bản
- Coordonnées de l’expéditeur et du destinataire: Thông tin người gửi và người nhận.
- Lieu et date: Vị trí và ngày tháng
- Objet: Title
- Formule d’appel: Lời chào mở đầu.
- Introduction: Nêu lý do viết thư.
- Développement: Trình bày nội dung chính.
- Conclusion: Kết thúc thư.
- Formule de politesse: Lời chào cuối thư phù hợp với ngữ cảnh.
- Signature: Chữ ký – họ và tên
Kỹ năng 4: Nói (Production orale)
Thời gian chuẩn bị: 10 phút. (cho phần 2 và phần 3)
Thời gian trình bày: 6 – 8 phút.
Cấu trúc bài nói
Phần 1: Giới thiệu bản thân
- Nom et âge (tên tuổi)
- Nationalité (quốc tịch)
- Famille (gia đình)
- Travail ou études (công việc hoặc việc học)
- Loisirs (sở thích)
- Vie quotidienne (cuộc sống hằng ngày)
Phần 2: Độc thoại ngắn
Thí sinh trình bày về một chủ đề quen thuộc như
- Voyage (một chuyến du lịch)
- Journée typique (một ngày điển hình)
- Loisir (một sở thích)
- Souvenir mémorable (một kỷ niệm đáng nhớ)
Phần 3: Hội thoại với giám khảo
Thí sinh tham gia một tình huống giao tiếp giả định như:
- Réservation d’hôtel (đặt phòng khách sạn)
- Achat de billet de train (mua vé tàu)
- Demande de chemin (hỏi đường)
- Achats (mua sắm)
- Prise de rendez-vous (đặt lịch hẹn)
Yêu cầu: Thí sinh cần trả lời đúng trọng tâm, giao tiếp tự nhiên, đặt câu hỏi – phản hồi phù hợp và duy trì cuộc hội thoại trong thời gian quy định.
3. Bảng tóm tắt định dạng đề thi DELF A2
| Kỹ năng | Hình thức thi | Time to do the test | Thang điểm |
| Nghe hiểu | Trắc nghiệm (QCM) | 25 phút | 25 điểm |
| Đọc hiểu | Trắc nghiệm (QCM) | 30 phút | 25 điểm |
| Viết | Đoạn văn, thư hoặc email | 45 phút | 25 điểm |
| Nói | Giới thiệu, độc thoại và hội thoại | 6 – 8 phút (chuẩn bị 10 phút) | 25 điểm |
4. Bí quyết ôn thi DELF A2 hiệu quả
Để đạt kết quả tốt trong kỳ thi DELF A2, bạn nên áp dụng các phương pháp sau:
- Tích lũy từ vựng theo chủ đề: Ưu tiên các chủ đề quen thuộc như gia đình (famille), du lịch (voyages), công việc (travail), trường học (école), mua sắm (achats), sức khỏe (santé), thời gian rảnh (temps libre).
- Luyện nghe hằng ngày
- Học các mẫu thư và email cơ bản
- Luyện phản xạ giao tiếp
- Làm đề thi thử
Hiểu rõ cấu trúc đề thi DELF A2 là bước đầu tiên giúp bạn xây dựng lộ trình ôn tập hiệu quả và tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Hãy dành thời gian luyện đều cả 4 kỹ năng Nghe – Đọc – Viết – Nói, đồng thời làm quen với các dạng bài thường gặp để tối ưu kết quả trong kỳ thi. Chúc các bạn học tập thật tốt và sớm chinh phục chứng chỉ DELF A2 cùng EZ Learning Labs!
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2
EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng
Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:
- Facebook: EZ Learning Labs
- Tik Tok: EZ Learning Labs
- Website: EZ Learning Labs
- Youtube: @ezlearningfrench
- Instagram: EZ Learning Labs
EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success
- 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
- 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!
