Gọi điện Messenger Zalo
Icon Social
Icon Social

10 Từ Tiếng Pháp “Một Từ, Nhiều Nghĩa” 

Tự học tiếng Pháp

Bạn có biết trong tiếng Pháp, chỉ một từ thôi nhưng lại có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh? Cùng EZ Learning Labs khám phá 10 từ nhiều nghĩa phổ biến để học tiếng Pháp tự nhiên hơn và tránh những pha hiểu nhầm siêu thú vị nhé! 

1. Prendre

Nghĩa: lấy / mang / uống / bắt / đi (xe) / học

  • Prendre un livre (lấy một quyển sách)
  • Prendre son sac (mang túi của mình)
  • Prendre un café (uống cà phê)
  • Prendre un voleur (bắt tên trộm)
  • Prendre le bus (đi xe buýt)
  • Prendre des cours (học các khóa học)

2. Faire

Nghĩa: làm / tạo ra / khiến / chơi / thực hiện

  • Faire les devoirs (làm bài tập)
  • Faire un gâteau (làm bánh)
  • Faire rire quelqu’un (khiến ai đó cười)
  • Faire du football (chơi bóng đá)
  • Faire un voyage (thực hiện chuyến đi)

3. Passer

Nghĩa: đi qua / vượt qua / thi / dành thời gian / đưa cho

  • Passer devant l’école (đi ngang qua trường)
  • Passer un examen (vượt qua kỳ thi)
  • Passer un examen (thi một kỳ thi)
  • Passer du temps avec sa famille (dành thời gian với gia đình)
  • Passer le sel (đưa muối cho ai đó)

4. Mettre

Nghĩa: đặt / để / mặc / bật / cho vào

  • Mettre le livre sur la table (đặt sách lên bàn)
  • Mettre les clés ici (để chìa khóa ở đây)
  • Mettre une veste (mặc áo khoác)
  • Mettre la télévision (bật tivi)
  • Mettre du sucre dans le café (cho đường vào cà phê)

5. Jouer

Nghĩa: chơi / diễn / đánh (nhạc cụ)

  • Jouer au tennis (chơi quần vợt)
  • Jouer dans un film (diễn trong phim)
  • Jouer du piano (chơi đàn piano)

6. Tenir

Nghĩa: cầm / giữ / kéo dài / tổ chức

  • Tenir un stylo (cầm cây bút)
  • Tenir une promesse (giữ lời hứa)
  • Le cours tient deux heures (buổi học kéo dài hai tiếng)
  • Tenir une réunion (tổ chức cuộc họp)

7. Manquer

Nghĩa: thiếu / nhớ / bỏ lỡ

  • Il manque du sucre (thiếu đường)
  • Tu me manques (tôi nhớ bạn)
  • Manquer le train (lỡ chuyến tàu)

8. Sortir

Nghĩa: đi ra / lấy ra / phát hành / đi chơi

  • Sortir de la maison (đi ra khỏi nhà)
  • Sortir son téléphone (lấy điện thoại ra)
  • Le film sort demain (bộ phim phát hành ngày mai)
  • Sortir avec des amis (đi chơi với bạn bè)

9. Monter

Nghĩa: leo lên / tăng / lắp ráp / đưa lên

  • Monter les escaliers (đi lên cầu thang)
  • Les prix montent (giá cả tăng)
  • Monter un meuble (lắp ráp đồ nội thất)
  • Monter les bagages (mang hành lý lên)

10. Descendre

Nghĩa: đi xuống / giảm / xuống xe / chê

  • Descendre les escaliers (đi xuống cầu thang)
  • La température descend (nhiệt độ giảm)
  • Descendre du bus (xuống xe buýt)
  • Descendre un film (chê một bộ phim)

Học một từ mà biết nhiều nghĩa, đây chính là lối đi tắt thú vị giúp bạn làm chủ tiếng Pháp nhanh hơn. Hãy lưu lại và áp dụng ngay nhé! 

 

Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2 

Khóa tiếng Pháp A1

Khóa tiếng Pháp A2

Khóa tiếng Pháp B1

Khóa tiếng Pháp B2

Khóa học tiếng Pháp cấp tốc

Khóa học tiếng Pháp giao tiếp

Khóa học kèm riêng 1:1

Khóa học luyện thi TCF 

Khóa học luyện thi DELF 

 

EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng 

Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:  

EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success

  • 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
  • 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)

Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!

 

Thẻ :
học tiếng Pháp cơ bản,từ tiếng Pháp có nhiều nghĩa
Chia sẻ :