Gọi điện Messenger Zalo
Icon Social
Icon Social

20 từ vựng tiếng Pháp về môn thể thao phổ biến

Tự học tiếng Pháp

Bạn biết “bóng đá”, “bơi lội” hay “cầu lông” trong tiếng Pháp nói như thế nào không? Cùng EZ Learning Labs khám phá ngay tên các môn thể thao trong tiếng Pháp để nâng cấp vốn từ và giao tiếp tự nhiên hơn nhé!  

 Les sports en français (tên các môn thể thao trong tiếng Pháp)

tiếng Pháp tiếng Việt ví dụ
le football bóng đá j’aime jouer au football le week-end.
tôi thích chơi bóng đá vào cuối tuần.
le basketball bóng rổ mon frère pratique le basketball après les cours. 
anh tôi chơi bóng rổ sau giờ học.
le volleyball bóng chuyền nous regardons souvent le volleyball à la télévision.
chúng tôi thường xem bóng chuyền trên TV.
le tennis quần vợt elle joue au tennis avec ses amis.  
cô ấy chơi quần vợt với bạn bè.
le badminton cầu lông le badminton est très populaire en Asie.
cầu lông rất phổ biến ở châu Á.
la natation bơi lội je fais de la natation deux fois par semaine. 
tôi đi bơi hai lần mỗi tuần.
le cyclisme đạp xe le cyclisme est bon pour la santé.
đạp xe tốt cho sức khỏe.
la course à pied chạy bộ il fait de la course à pied tous les matins.
anh ấy chạy bộ mỗi sáng.
le yoga yoga ma mère pratique le yoga pour se détendre.
mẹ tôi tập yoga để thư giãn.
la gymnastique thể dục dụng cụ la gymnastique demande beaucoup de souplesse.
thể dục dụng cụ cần rất nhiều sự dẻo dai.
le rugby bóng bầu dục le rugby est très célèbre en France. 
bóng bầu dục rất nổi tiếng ở Pháp.
le handball bóng ném ils jouent au handball à l’école.
họ chơi bóng ném ở trường.
le golf golf mon oncle adore jouer au golf. 
chú tôi rất thích chơi golf.
le judo judo elle apprend le judo depuis trois ans. 
cô ấy học judo từ ba năm nay.
le karaté karate le karaté aide à développer la discipline.
karate giúp rèn luyện tính kỷ luật.
la boxe quyền anh il regarde souvent les matchs de boxe.
anh ấy thường xem các trận quyền anh.
le ski trượt tuyết nous faisons du ski en hiver.
chúng tôi đi trượt tuyết vào mùa đông.
le surf lướt sóng le surf est un sport très amusant.
lướt sóng là một môn thể thao rất thú vị.
l’escalade leo núi l’escalade demande du courage.
leo núi cần sự can đảm.
le tennis de table bóng bàn mon père joue au ping-pong avec ses collègues.
bố tôi chơi bóng bàn với đồng nghiệp.

Học từ vựng về các môn thể thao không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn giúp việc học tiếng Pháp trở nên thú vị và gần gũi hơn mỗi ngày. Cùng EZ Learning Labs tiếp tục khám phá thêm nhiều chủ đề bổ ích khác nhé!

 

Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2 

Khóa tiếng Pháp A1

Khóa tiếng Pháp A2

Khóa tiếng Pháp B1

Khóa tiếng Pháp B2

Khóa học tiếng Pháp cấp tốc

Khóa học tiếng Pháp giao tiếp

Khóa học kèm riêng 1:1

Khóa học luyện thi TCF 

Khóa học luyện thi DELF 

 

EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng 

Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:  

EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success

  • 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
  • 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)

Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!

Thẻ :
les sports en français,từ vựng thể thao tiếng Pháp,vocabulaire du sport
Chia sẻ :

Bạn cần tư vấn?

Chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp thắc mắc và hỗ trợ bạn