Bạn biết “bóng đá”, “bơi lội” hay “cầu lông” trong tiếng Pháp nói như thế nào không? Cùng EZ Learning Labs khám phá ngay tên các môn thể thao trong tiếng Pháp để nâng cấp vốn từ và giao tiếp tự nhiên hơn nhé!
Les sports en français (tên các môn thể thao trong tiếng Pháp)
| tiếng Pháp | tiếng Việt | ví dụ |
| le football | bóng đá | j’aime jouer au football le week-end. tôi thích chơi bóng đá vào cuối tuần. |
| le basketball | bóng rổ | mon frère pratique le basketball après les cours. anh tôi chơi bóng rổ sau giờ học. |
| le volleyball | bóng chuyền | nous regardons souvent le volleyball à la télévision. chúng tôi thường xem bóng chuyền trên TV. |
| le tennis | quần vợt | elle joue au tennis avec ses amis. cô ấy chơi quần vợt với bạn bè. |
| le badminton | cầu lông | le badminton est très populaire en Asie. cầu lông rất phổ biến ở châu Á. |
| la natation | bơi lội | je fais de la natation deux fois par semaine. tôi đi bơi hai lần mỗi tuần. |
| le cyclisme | đạp xe | le cyclisme est bon pour la santé. đạp xe tốt cho sức khỏe. |
| la course à pied | chạy bộ | il fait de la course à pied tous les matins. anh ấy chạy bộ mỗi sáng. |
| le yoga | yoga | ma mère pratique le yoga pour se détendre. mẹ tôi tập yoga để thư giãn. |
| la gymnastique | thể dục dụng cụ | la gymnastique demande beaucoup de souplesse. thể dục dụng cụ cần rất nhiều sự dẻo dai. |
| le rugby | bóng bầu dục | le rugby est très célèbre en France. bóng bầu dục rất nổi tiếng ở Pháp. |
| le handball | bóng ném | ils jouent au handball à l’école. họ chơi bóng ném ở trường. |
| le golf | golf | mon oncle adore jouer au golf. chú tôi rất thích chơi golf. |
| le judo | judo | elle apprend le judo depuis trois ans. cô ấy học judo từ ba năm nay. |
| le karaté | karate | le karaté aide à développer la discipline. karate giúp rèn luyện tính kỷ luật. |
| la boxe | quyền anh | il regarde souvent les matchs de boxe. anh ấy thường xem các trận quyền anh. |
| le ski | trượt tuyết | nous faisons du ski en hiver. chúng tôi đi trượt tuyết vào mùa đông. |
| le surf | lướt sóng | le surf est un sport très amusant. lướt sóng là một môn thể thao rất thú vị. |
| l’escalade | leo núi | l’escalade demande du courage. leo núi cần sự can đảm. |
| le tennis de table | bóng bàn | mon père joue au ping-pong avec ses collègues. bố tôi chơi bóng bàn với đồng nghiệp. |
Học từ vựng về các môn thể thao không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn giúp việc học tiếng Pháp trở nên thú vị và gần gũi hơn mỗi ngày. Cùng EZ Learning Labs tiếp tục khám phá thêm nhiều chủ đề bổ ích khác nhé!
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2
EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng
Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:
- Facebook: EZ Learning Labs
- Tik Tok: EZ Learning Labs
- Website: EZ Learning Labs
- Youtube: @ezlearningfrench
- Instagram: EZ Learning Labs
EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success
- 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
- 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!
