Les mots de la périodicité là những từ vựng dùng để diễn tả chu kỳ và tính lặp lại của một hành động trong tiếng Pháp. Đây là nhóm từ rất quan trọng giúp bạn nói về thói quen và các hành động lặp lại một cách tự nhiên. Cùng EZ Learning Labs khám phá và học ngay những từ vựng hữu ích này nhé!
Từ vựng về tính định kỳ

1. Quotidien
Tous les jours – mỗi ngày.
2. Hebdomadaire
Toutes les semaines – mỗi tuần.
3. Bimensuel
Tous les quinze jours – 15 ngày một lần.
4. Mensuel
Tous les mois – mỗi tháng.
5. Bimestriel
Tous les deux mois – 2 tháng một lần.
6. Trimestriel
Tous les trois mois – 3 tháng một lần.
7. Semestriel
Tous les six mois – 6 tháng một lần.
8. Annuel
Une fois par an – một lần mỗi năm.
9. Biennal
Tous les deux ans – 2 năm một lần.
10. Triennal
Tous les trois ans – 3 năm một lần.
11. Quinquennal
Tous les cinq ans – 5 năm một lần.
12. Décennal
Tous les dix ans – 10 năm một lần.
13. Centennal
Tous les 100 ans – 100 năm một lần
Tác dụng chính:
- Xác định chu kỳ rõ ràng: cho biết hành động diễn ra theo ngày, tuần, tháng hay năm.
- Diễn tả thói quen hoặc lịch trình: rất thường dùng khi nói về hoạt động lặp lại (học tập, làm việc, sinh hoạt).
- Giúp câu chính xác hơn: tránh nói chung chung, làm rõ “bao lâu một lần”.
- Ứng dụng trong văn nói và viết: dùng nhiều trong đời sống, kế hoạch, báo cáo hoặc lịch làm việc.
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2
EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng
Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:
- Facebook: EZ Learning Labs
- Tik Tok: EZ Learning Labs
- Website: EZ Learning Labs
- Youtube: @ezlearningfrench
- Instagram: EZ Learning Labs
EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success
- 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
- 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!
