Gọi điện Messenger Zalo
Icon Social
Icon Social

Tính từ tiếng Pháp đứng ở đâu? Hiểu rõ La place de l’adjectif

Self-study French

Trong tiếng Pháp, vị trí của tính từ không phải lúc nào cũng giống tiếng Việt. Có những tính từ đứng sau danh từ, nhưng cũng có những trường hợp đứng trước danh từ. Vì vậy, việc hiểu rõ La place de l’adjectif sẽ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp và diễn đạt tự nhiên hơn khi nói hoặc viết tiếng Pháp. Hãy cùng EZ Learning Labs tìm hiểu vị trí của tính từ trong tiếng Pháp để sử dụng và ghép câu chính xác hơn nhé!

* Trong tiếng Pháp, đa số tính từ đứng sau danh từ. Tuy nhiên, một số tính từ đứng trước danh từ hoặc có thể đứng cả hai vị trí.

1. Tính từ ngắn thường đứng trước danh từ

Một số tính từ ngắn và rất phổ biến thường đứng trước danh từ.

Ví dụ các tính từ quen thuộc:

bon (tốt), mauvais (xấu), grand (lớn / cao), petit (nhỏ), gros (to, béo), vieux (già / cũ), jeune (trẻ), joli (đẹp), beau (đẹp)

Ví dụ:

– un grand hôtel  → một khách sạn lớn

– un petit restaurant → một nhà hàng nhỏ

– un vieux bâtiment  → một tòa nhà cũ

2. Tính từ dài thường đứng sau danh từ

Những tính từ dài thường đứng sau danh từ.

Ví dụ:

– un hôtel magnifique → một khách sạn tuyệt đẹp

– un film intéressant  → một bộ phim thú vị

– une ville moderne  → một thành phố hiện đại

3. Một số nhóm tính từ hầu như luôn đứng sau danh từ

  1. Quốc tịch (nationalité)

Ví dụ: un restaurant français  → nhà hàng Pháp

  1. Màu sắc (couleur)

Ví dụ: une robe rouge  → một chiếc váy đỏ

  1. Hình dáng (forme)

Ví dụ: une table ronde  → bàn tròn

4. Đặt tính từ trước danh từ để nhấn mạnh

Đôi khi người nói đặt tính từ dài trước danh từ để tạo sắc thái nhấn mạnh hoặc văn phong, thường thấy trong văn học hoặc văn nói.

Ví dụ: un magnifique paysage  → một phong cảnh tuyệt đẹp

5. Một số tính từ đổi nghĩa khi đứng trước hoặc sau danh từ

Có những tính từ đặt trước hoặc sau danh từ sẽ mang nghĩa khác nhau.

Ví dụ tiêu biểu:

Ví dụ:

– Propre

Mon propre hôtel  → chính khách sạn của tôi / khách sạn riêng của tôi

Un hôtel propre  → một khách sạn sạch sẽ

-Cher

Mon cher ami  → người bạn thân mến

Un sac cher  → một chiếc túi đắt tiền

Vậy, trong tiếng Pháp:

  • Đa số tính từ đứng sau danh từ
  • Một số tính từ ngắn và phổ biến đứng trước danh từ
  • Tính từ về quốc tịch, màu sắc, hình dáng thường đứng sau danh từ
  • Một số tính từ có thể đứng trước hoặc sau danh từ và làm thay đổi nghĩa

 

Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2 

French Course A1

French Course A2

French Course B1

French Course B2

Khóa học tiếng Pháp cấp tốc

Khóa học tiếng Pháp giao tiếp

Khóa học kèm riêng 1:1

Khóa học luyện thi TCF 

Khóa học luyện thi DELF 

EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng 

Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:  

EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success

  • 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
  • 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)

Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!

Card :
adjective position in French,quy tắc vị trí tính từ tiếng Pháp
Share :