Muốn sử dụng tiếng Pháp tự nhiên hơn, bạn không chỉ cần biết mettre có nghĩa là “đặt” hay “mặc”, mà còn cần ghi nhớ những cấu trúc và cụm từ thường đi với mettre. Khi kết hợp với các giới từ hoặc danh từ khác nhau, mettre có thể mang nhiều ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Cùng EZ Learning Labs khám phá những cấu trúc thông dụng với mettre qua các ví dụ đơn giản, dễ nhớ nhé!



1. mettre quelque chose sur quelque chose – đặt cái gì lên cái gì
Dùng khi đặt một vật lên trên bề mặt của một vật khác.
Ví dụ:
- Il met son téléphone sur la table.
→ Anh ấy đặt điện thoại lên bàn. - Mets les clés sur le bureau.
→ Hãy đặt chìa khóa lên bàn làm việc.
2. mettre quelque chose sous quelque chose – đặt cái gì dưới cái gì
Dùng khi đặt một vật ở phía dưới một vật khác.
Ví dụ:
- Je mets mes chaussures sous le lit.
→ Tôi đặt giày dưới giường. - Elle met le livre sous son sac.
→ Cô ấy đặt quyển sách dưới túi của mình.
3. mettre en évidence – nhấn mạnh, làm nổi bật
Dùng khi muốn làm cho một thông tin, vấn đề hoặc đặc điểm trở nên rõ ràng và đáng chú ý.
Ví dụ:
- Ce rapport met en évidence plusieurs problèmes.
→ Báo cáo này làm nổi bật một số vấn đề. - Cette expérience met en évidence l’importance de la communication.
→ Thí nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp.
4. mettre quelqu’un sur la voie – đưa ai đó đi đúng hướng
Dùng khi cung cấp gợi ý hoặc thông tin giúp ai đó tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp.
Ví dụ:
- Ton conseil m’a mis sur la bonne voie.
→ Lời khuyên của bạn đã giúp tôi đi đúng hướng. - Cet indice nous a mis sur la voie du suspect.
→ Manh mối này đã giúp chúng tôi lần ra dấu vết của nghi phạm.
5. mettre à jour – cập nhật
Dùng khi cập nhật thông tin, tài liệu, phần mềm hoặc ứng dụng để có phiên bản mới nhất.
Ví dụ:
- Je dois mettre à jour mon CV.
→ Tôi phải cập nhật CV của mình. - Il faut mettre à jour les informations.
→ Cần cập nhật thông tin.
6. mettre fin à + nom – chấm dứt điều gì
Dùng khi muốn kết thúc hoặc chấm dứt một tình huống, hoạt động hoặc sự việc.
Ví dụ:
- Ils ont décidé de mettre fin au projet.
→ Họ đã quyết định chấm dứt dự án. - Il faut mettre fin à cette dispute.
→ Cần phải chấm dứt cuộc tranh cãi này.
7. mettre une raclée à quelqu’un – đánh bại ai đó áp đảo
Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong thể thao hoặc trò chơi khi một bên thắng đối phương với cách biệt lớn.
Ví dụ:
- Notre équipe a mis une raclée à ses adversaires.
→ Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ một cách áp đảo. - Il m’a mis une raclée au tennis.
→ Anh ấy đã đánh bại tôi áp đảo trong môn quần vợt.
8. mettre quelque chose en doute – nghi ngờ điều gì
Cấu trúc phổ biến là mettre quelque chose en doute, tức là nghi ngờ một sự việc, lời nói, thông tin hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.
Ví dụ:
- Je ne mets pas son honnêteté en doute.
→ Tôi không nghi ngờ sự trung thực của anh ấy. - Cette découverte met en doute cette théorie.
→ Phát hiện này khiến người ta nghi ngờ lý thuyết đó.
9. mettre en prison – bỏ tù, tống vào tù
Dùng khi nói về việc đưa ai đó vào tù.
Ví dụ:
- La police a mis le criminel en prison.
→ Cảnh sát đã tống tên tội phạm vào tù. - Il a été mis en prison.
→ Anh ấy đã bị bỏ tù.
10. mettre au monde – sinh ra, cho ra đời
Dùng khi nói về việc một người hoặc động vật sinh con.
Ví dụ:
- Elle a mis au monde un garçon.
→ Cô ấy đã sinh một bé trai. - Cette femme a mis au monde trois enfants.
→ Người phụ nữ này đã sinh ba người con.
Trong nghĩa rộng, mettre au monde cũng có thể mang nghĩa tạo ra hoặc cho ra đời một thứ gì đó.
11. mettre ensemble – đặt, tập hợp cùng nhau
Dùng khi đặt nhiều đồ vật hoặc nhiều thứ vào cùng một chỗ.
Ví dụ:
- Mets toutes les photos ensemble.
→ Hãy đặt tất cả các bức ảnh lại với nhau. - Nous avons mis les documents ensemble.
→ Chúng tôi đã tập hợp các tài liệu lại với nhau.
12. mettre une alarme – đặt báo thức
Dùng khi thiết lập báo thức trên điện thoại hoặc đồng hồ. Trong tiếng Pháp, còn cách nói tự nhiên và phổ biến là:
mettre son réveil
Ví dụ:
- Je mets une alarme pour 6 heures.
→ Tôi đặt báo thức lúc 6 giờ. - N’oublie pas de mettre ton réveil.
→ Đừng quên đặt báo thức nhé.
13. se mettre en colère – tức giận, nổi giận
Dùng khi một người bắt đầu trở nên tức giận.
Ví dụ:
- Elle se met en colère quand on arrive en retard.
→ Cô ấy tức giận khi người khác đến trễ. - Ne te mets pas en colère !
→ Đừng nổi giận!
14. se mettre bien avec quelqu’un – tạo quan hệ tốt với ai
Dùng trong văn nói để diễn tả việc cố gắng xây dựng hoặc duy trì mối quan hệ tốt với ai đó.
Ví dụ:
- Il essaie de se mettre bien avec son patron.
→ Anh ấy cố gắng tạo mối quan hệ tốt với sếp. - Elle veut se mettre bien avec ses nouveaux collègues.
→ Cô ấy muốn tạo mối quan hệ tốt với những đồng nghiệp mới.
15. se mettre en quatre – cố hết sức, làm mọi cách
Đây là một thành ngữ, dùng để diễn tả việc một người nỗ lực hết mình để giúp đỡ hoặc làm điều gì đó cho ai.
Ví dụ:
- Elle se met en quatre pour ses enfants.
→ Cô ấy làm mọi thứ cho con cái. - Nous nous sommes mis en quatre pour organiser cette fête.
→ Chúng tôi đã cố hết sức để tổ chức buổi tiệc này.
Động từ mettre xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc tiếng Pháp và ý nghĩa của nó thay đổi tùy theo từ đi kèm. Vì vậy, thay vì chỉ học riêng mettre là đặt, hãy học theo cụm từ và cấu trúc hoàn chỉnh. Lưu lại ngay những cấu trúc với mettre này để sử dụng tiếng Pháp tự nhiên và chính xác hơn!
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2
EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng
Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:
- Facebook: EZ Learning Labs
- Tik Tok: EZ Learning Labs
- Website: EZ Learning Labs
- Youtube: @ezlearningfrench
- Instagram: EZ Learning Labs
EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success
- 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
- 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng
EZ Learning Labs!
