Gọi điện Messenger Zalo
Icon Social
Icon Social

Cấu trúc phổ biến đi với subjonctif trong tiếng Pháp

Tự học tiếng Pháp

Trong tiếng Pháp, subjonctif thường được sử dụng sau nhiều cấu trúc để diễn tả sự cần thiết, mong muốn, cảm xúc, nghi ngờ, điều kiện hoặc một hành động chưa chắc chắn. Việc ghi nhớ các cấu trúc phổ biến đi với subjonctif sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác hơn trong giao tiếp và các bài thi tiếng Pháp. Cùng EZ Learning Labs tìm hiểu những cấu trúc thường gặp nha.

  • Il semble que + subjonctif: Dường như, có vẻ
    → Il semble qu’il soit malade. (Dường như anh ấy bị ốm.)
  • Il faut que + subjonctif: Cần phải…
    → Il faut que tu fasses attention. (Bạn cần phải cẩn thận.)
  • Je ne pense pas que + subjonctif: Tôi không nghĩ rằng…
    → Je ne pense pas qu’il vienne. (Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến.)
  • Avoir peur que + subjonctif: Sợ rằng…
    → J’ai peur qu’il ne soit en retard. (Tôi sợ anh ấy sẽ đến muộn.)
  • Il est + adjectif + que + subjonctif: Thật… rằng…
    → Il est important que vous soyez à l’heure. (Điều quan trọng là bạn phải đúng giờ.)
  • Pour que / Afin que + subjonctif: Để mà…
    → Je parle lentement pour que vous compreniez. (Tôi nói chậm để bạn hiểu.)
  • À condition que + subjonctif: Với điều kiện là…
    → Tu peux sortir à condition que tu finisses tes devoirs. (Bạn có thể ra ngoài với điều kiện là bạn hoàn thành bài tập.)
  • Sans que + subjonctif: Mà không…
    → Il est parti sans que je le sache. (Anh ấy rời đi mà tôi không biết.)
  • Avant que + subjonctif: Trước khi…
    → Appelle-moi avant que tu partes. (Hãy gọi cho tôi trước khi bạn đi.)
  • Jusqu’à ce que + subjonctif: Cho đến khi…
    → Attends jusqu’à ce qu’il arrive. (Hãy đợi cho đến khi anh ấy đến.)
  • Quoique + subjonctif: Mặc dù…
    → Quoique ce soit difficile, je continue. (Mặc dù điều đó khó khăn, tôi vẫn tiếp tục.)
  • À moins que + subjonctif: Trừ khi…
    → Je viendrai à moins qu’il ne pleuve. (Tôi sẽ đến trừ khi trời mưa.)
  • Pourvu que + subjonctif: Miễn là…
    → Pourvu qu’il fasse beau ! (Miễn là thời tiết đẹp!)
  • Je ne crois pas que + subjonctif: Tôi không tin rằng…
    → Je ne crois pas qu’il ait raison. (Tôi không tin rằng anh ấy đúng.)
  • Douter que + subjonctif: Nghi ngờ rằng…
    → Je doute qu’il puisse venir. (Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể đến.)

Khi học các cấu trúc đi với subjonctif, bạn nên ghi nhớ cả cụm từ và dạng động từ theo sau thay vì chỉ học riêng cách chia subjonctif. Đặc biệt, các cấu trúc như il faut que, pour que, avant que, à condition que thường xuất hiện trong giao tiếp và các bài thi tiếng Pháp.

Ngoài ra, cần chú ý rằng không phải mọi cấu trúc có que đều đi với subjonctif. Vì vậy, hãy ghi nhớ những cụm từ đặc trưng để tránh nhầm lẫn khi đặt câu.

Tóm lại, việc nắm vững các cấu trúc phổ biến đi với subjonctif trong tiếng Pháp sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và tự nhiên hơn. Lưu ngay bảng cấu trúc này để học và ôn tập khi cần nhé!

Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2 

Khóa tiếng Pháp A1

Khóa tiếng Pháp A2

Khóa tiếng Pháp B1

Khóa tiếng Pháp B2

Khóa học tiếng Pháp cấp tốc

Khóa học tiếng Pháp giao tiếp

Khóa học kèm riêng 1:1

Khóa học luyện thi TCF 

Khóa học luyện thi DELF 

EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng 

Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:  

EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success

  • 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
  • 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)

Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng

EZ Learning Labs!

Thẻ :
các động từ đi với subjonctif,khi nào dùng subjonctif
Chia sẻ :