Trong tiếng Pháp, câu phủ định được sử dụng để diễn tả ý không, không bao giờ, không còn, chưa, không có ai, không có gì… Tuy nhiên, ngoài cấu trúc cơ bản ne…pas, tiếng Pháp còn có nhiều dạng phủ định khác với cách sử dụng và ý nghĩa riêng. Vậy các cấu trúc phủ định trong tiếng Pháp được sử dụng như thế nào? Cùng EZ Learning Labs tìm hiểu qua những quy tắc và ví dụ đơn giản, dễ hiểu nha.

1. ne…pas – không
Đây là cấu trúc phủ định phổ biến nhất, dùng để phủ định một hành động, trạng thái hoặc sự việc.
Ví dụ:
- Je n’aime pas le café.
→ Tôi không thích cà phê. - Il ne parle pas français.
→ Anh ấy không nói tiếng Pháp. - Nous ne sommes pas prêts.
→ Chúng tôi chưa sẵn sàng.
2. ne…jamais – không bao giờ
Dùng để diễn tả một hành động không bao giờ xảy ra.
Ví dụ:
- Je ne mange jamais de viande.
→ Tôi không bao giờ ăn thịt. - Elle n’oublie jamais son téléphone.
→ Cô ấy không bao giờ quên điện thoại. - Nous ne sortons jamais le soir.
→ Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào buổi tối.
3. ne…plus – không còn, không… nữa
Dùng một hành động hoặc trạng thái đã từng tồn tại nhưng hiện tại không còn nữa.
Ví dụ:
- Je ne fume plus.
→ Tôi không hút thuốc nữa. - Elle ne vit plus à Paris.
→ Cô ấy không còn sống ở Paris nữa. - Nous n’avons plus de temps.
→ Chúng tôi không còn thời gian nữa.
4. ne…ni…ni – không… cũng không…
Dùng để phủ định hai hoặc nhiều yếu tố cùng lúc.
Ví dụ:
- Je n’aime ni le thé ni le café.
→ Tôi không thích trà cũng không thích cà phê. - Elle ne parle ni anglais ni français.
→ Cô ấy không nói tiếng Anh cũng không nói tiếng Pháp. - Il n’a ni frère ni sœur.
→ Anh ấy không có anh/em trai cũng không có chị/em gái.
5. ne…aucun(e) – không một… nào
Dùng để phủ định sự tồn tại của bất kỳ người hoặc vật nào trong một nhóm.
*Aucun thay đổi giống theo danh từ:
- aucun → giống đực
- aucune → giống cái
Ví dụ:
- Je n’ai aucune idée.
→ Tôi không có ý tưởng nào cả. - Il n’a aucun ami ici.
→ Anh ấy không có người bạn nào ở đây. - Nous n’avons aucune solution.
→ Chúng tôi không có giải pháp nào.
6. ne…rien – không gì, không có gì
Dùng để phủ định một sự vật hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
- Je ne comprends rien.
→ Tôi không hiểu gì cả. - Elle ne dit rien.
→ Cô ấy không nói gì. - Nous n’avons rien acheté.
→ Chúng tôi không mua gì cả.
*Rien cũng có thể đứng trước động từ trong một số cấu trúc:
- Rien ne change.
→ Không có gì thay đổi.
7. ne…nulle part – không ở đâu cả
Dùng để diễn tả không có địa điểm nào.
Ví dụ:
- Je ne trouve mes clés nulle part.
→ Tôi không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả. - Elle ne va nulle part aujourd’hui.
→ Hôm nay cô ấy không đi đâu cả. - Nous ne pouvons manger nulle part.
→ Chúng tôi không thể ăn ở đâu cả.
8. ne…personne – không ai
Dùng để phủ định người.
Ví dụ:
- Je ne vois personne.
→ Tôi không nhìn thấy ai. - Elle ne connaît personne ici.
→ Cô ấy không quen ai ở đây. - Nous n’avons invité personne.
→ Chúng tôi không mời ai cả.
*Personne cũng có thể đứng đầu câu:
- Personne ne répond.
→ Không ai trả lời.
9. ne…pas encore – chưa
Dùng khi một hành động hoặc sự việc chưa xảy ra ở thời điểm hiện tại nhưng có thể xảy ra sau đó.
Ví dụ:
- Je n’ai pas encore mangé.
→ Tôi vẫn chưa ăn. - Elle n’est pas encore arrivée.
→ Cô ấy vẫn chưa đến. - Nous ne savons pas encore.
→ Chúng tôi vẫn chưa biết.
10. ne…plus rien – không còn gì nữa
Dùng để diễn tả rằng trước đây còn một thứ gì đó nhưng hiện tại không còn gì nữa.
Ví dụ:
- Je n’ai plus rien à manger.
→ Tôi không còn gì để ăn nữa. - Elle ne veut plus rien acheter.
→ Cô ấy không muốn mua gì nữa. - Il ne reste plus rien.
→ Không còn gì nữa.
11. ne…plus jamais – không bao giờ nữa
Dùng muốn nhấn mạnh một hành động sẽ không bao giờ xảy ra thêm lần nào nữa.
Ví dụ:
- Je ne recommencerai plus jamais.
→ Tôi sẽ không bao giờ làm lại nữa. - Elle ne reviendra plus jamais ici.
→ Cô ấy sẽ không bao giờ quay lại đây nữa. - Nous ne ferons plus jamais cette erreur.
→ Chúng tôi sẽ không bao giờ mắc lại lỗi này nữa.
12. ne…plus personne – không còn ai nữa
Dùng khi trước đây có người nhưng hiện tại không còn ai.
Ví dụ:
- Je ne vois plus personne.
→ Tôi không còn gặp ai nữa. - Elle ne connaît plus personne dans cette ville.
→ Cô ấy không còn quen ai trong thành phố này nữa. - Il n’y a plus personne dans la salle.
→ Không còn ai trong phòng nữa.
Các cấu trúc phủ định trong tiếng Pháp không chỉ có ne…pas mà còn rất nhiều dạng khác, mỗi cấu trúc mang một sắc thái riêng. Nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt ý phủ định chính xác hơn, tránh nhầm lẫn khi làm bài và sử dụng tiếng Pháp tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2
EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng
Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:
- Facebook: EZ Learning Labs
- Tik Tok: EZ Learning Labs
- Website: EZ Learning Labs
- Youtube: @ezlearningfrench
- Instagram: EZ Learning Labs
EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success
- 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
- 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng
EZ Learning Labs!
