Gọi điện Messenger Zalo
Icon Social
Icon Social

Các từ ghép dễ đoán nghĩa trong tiếng Pháp

Tự học tiếng Pháp

Trong quá trình học tiếng Pháp, bạn sẽ gặp rất nhiều từ ghép được tạo thành từ những từ vựng quen thuộc. Chỉ cần hiểu nghĩa của từng thành phần, bạn có thể đoán được nghĩa của từ mới mà không cần tra từ điển ngay lập tức. Cùng EZ Learning Labs khám phá một số từ ghép tiếng Pháp dễ đoán nghĩa, giúp việc học và ghi nhớ từ vựng trở nên đơn giản hơn nhé!

1. Porte-monnaie → ví tiền

porte = mang, đựng
monnaie = tiền

→ porte-monnaie = ví tiền

Ví dụ:

J’ai oublié mon porte-monnaie.
→ Tôi quên ví tiền của mình.

2. Lave-linge → máy giặt

lave = giặt
linge = quần áo, đồ vải

→ lave-linge = máy giặt

Ví dụ:

Le lave-linge est dans la salle de bains.
→ Máy giặt ở trong phòng tắm.

3. Lave-vaisselle → máy rửa bát

lave = rửa
vaisselle = bát đĩa

→ lave-vaisselle = máy rửa bát

Ví dụ:

Je mets les assiettes dans le lave-vaisselle.
→ Tôi cho những chiếc đĩa vào máy rửa bát.

4. Gratte-ciel → nhà chọc trời

gratte = cào, chạm
ciel = bầu trời

→ gratte-ciel = nhà chọc trời

Ví dụ:

Il y a beaucoup de gratte-ciel dans cette ville.
→ Có nhiều tòa nhà chọc trời trong thành phố này.

5. Chou-fleur → súp lơ trắng

chou = bắp cải
fleur = hoa

→ chou-fleur = súp lơ

Ví dụ:

J’aime le chou-fleur.
→ Tôi thích súp lơ.

6. Pomme de terre → khoai tây

pomme = quả táo
terre = đất

→ pomme de terre = khoai tây

Ví dụ:

Je mange une pomme de terre.
→ Tôi ăn một củ khoai tây.

Đây là một ví dụ thú vị: nếu dịch từng từ, pomme de terre có nghĩa là “quả táo của đất”, nhưng nghĩa thực tế là khoai tây.

7. Arc-en-ciel → cầu vồng

arc = vòng cung
ciel = bầu trời

→ arc-en-ciel = cầu vồng

Ví dụ:

Regarde l’arc-en-ciel !
→ Nhìn cầu vồng kìa!

8. Portefeuille → ví

porte = mang, đựng
feuille = tờ giấy, lá cây

→ portefeuille = ví

Ví dụ:

Mon portefeuille est dans mon sac.
→ Ví của tôi ở trong túi.

9. Chemin de fer → đường sắt

chemin = con đường
fer = sắt

→ chemin de fer = đường sắt

Ví dụ:

Le chemin de fer relie les deux villes.
→ Tuyến đường sắt nối hai thành phố.

10. Coupe-ongles → bấm móng tay

coupe = cắt
ongles = móng tay

→ coupe-ongles = bấm móng tay

Ví dụ:

J’utilise un coupe-ongles.
→ Tôi dùng một chiếc bấm móng tay.

Việc học các từ ghép dễ đoán nghĩa trong tiếng Pháp giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh hơn thay vì học từng từ một cách máy móc. Hãy tập thói quen nhìn vào cấu tạo của từ và thử đoán nghĩa trước khi tra từ điển thì bạn sẽ bất ngờ khi nhận ra mình có thể hiểu được rất nhiều từ mới!

Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2 

Khóa tiếng Pháp A1

Khóa tiếng Pháp A2

Khóa tiếng Pháp B1

Khóa tiếng Pháp B2

Khóa học tiếng Pháp cấp tốc

Khóa học tiếng Pháp giao tiếp

Khóa học kèm riêng 1:1

Khóa học luyện thi TCF 

Khóa học luyện thi DELF 

EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng 

Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:  

EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success

  • 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
  • 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)

Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng

EZ Learning Labs!

Thẻ :
cách đoán nghĩa từ vựng tiếng Pháp,từ vựng tiếng Pháp thông dụng
Chia sẻ :