Trong giao tiếp hằng ngày, chúng ta thường cần kể lại lời nói hoặc ý kiến của người khác. Trong tiếng Pháp, đó được gọi là câu tường thuật (le discours indirect). Cùng EZ Learning Labs khám phá cách chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, đổi thì và sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như viết tiếng Pháp nhé!
Quy tắc chung
- Nếu động từ dẫn ở hiện tại (présent): Giữ nguyên thì của động từ phía sau, chỉ đổi ngôi (je qua il/elle…).
- Nếu động từ dẫn ở quá khứ (passé composé / imparfait): Phải lùi thì của động từ phía sau và đổi trạng từ thời gian.
Các dạng câu tường thuật
Dạng 1: câu trần thuật (kể, phát biểu)
Sử dụng từ nối que (hoặc qu’ trước nguyên âm) mang nghĩa là “rằng”.
| S + ĐỘNG TỪ DẪN + QUE / QU’ + S + V |
Ví dụ:
– Trực tiếp: Nam dit : “je suis fatigué.” (Nam nói: “Tôi mệt”.)
– Gián tiếp: Nam dit qu’il est fatigué. (Nam nói rằng anh ấy mệt.)
Dạng 2: Câu hỏi Có / Không (Oui / Non)
Sử dụng từ nối si mang nghĩa là “liệu rằng”.
| S + DEMANDER + SI / S’ + S + V |
Ví dụ:
– Trực tiếp: An demande : “Est-ce que tu as faim ?” (An hỏi: “Cậu có đói không?”)
– Gián tiếp: An demande si j’ai faim. (An hỏi liệu tôi có đói không.)
Dạng 3: Câu hỏi có từ để hỏi (Où, Quand, Comment, Pourquoi…)
Giữ nguyên từ để hỏi, đưa cấu trúc câu về dạng trần thuật (chủ ngữ + động từ).
| S + DEMANDER + TỪ ĐỂ HỎI + S + V |
Ví dụ:
– Trực tiếp: Ba demande : “Où habites-tu ?” (ba hỏi: “Cậu sống ở đâu?”)
– Gián tiếp: Ba demande où j’habite. (ba hỏi tôi sống ở đâu.)
*Lưu ý riêng với “cái gì” (Qu’est-ce que / Qu’est-ce qui): Đổi thành ce que hoặc ce qui.
Ví dụ:
– Trực tiếp: Il hỏi: “Qu’est-ce que tu fais ?”
– Gián tiếp: Il ask ce que je fais.
Dạng 4: Câu mệnh lệnh, yêu cầu
Biến động từ mệnh lệnh thành dạng nguyên thể (Infinitif).
| S + ĐỘNG TỪ DẪN + DE + V (nguyên mẫu) |
| S + ĐỘNG TỪ DẪN + DE NE PAS + V (nguyên mẫu) – phủ định |
Ví dụ:
– Trực tiếp: Mẹ dit : “Ne fume pas !” (mẹ bảo: “Đừng hút thuốc!”)
– Gián tiếp: Mẹ me dit de ne pas fumer. (mẹ bảo tôi đừng hút thuốc.)
Quy tắc lùi thì động từ (khi động từ dẫn ở quá khứ)
- Présent (hiện tại) → imparfait
Ví dụ: Paul a dit : « Je suis fatigué. »
→ Paul a dit qu’il était fatigué.
- Passé composé (quá khứ) → plus-que-parfait
Ví dụ: Marie a dit : « J’ai fini mes devoirs. »
→ Marie a dit qu’elle avait fini ses devoirs.
- Futur simple (tương lai đơn) → conditionnel présent
Ví dụ: Lucas a dit : « Je partirai demain. »
→ Lucas a dit qu’il partirait le lendemain.
Quy tắc đổi trạng từ thời gian (khi động từ dẫn ở quá khứ)

Nhờ nắm vững cách đổi thì và trạng từ trong câu tường thuật, bạn sẽ diễn đạt tiếng Pháp tự nhiên và chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn viết văn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng le discours indirect thật thành thạo nhé!
Tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Pháp từ A1 – B2
EZ Learning Labs – Học tiếng Pháp dễ dàng
Bạn có thể xem thêm những điều thú vị học tiếng Pháp cùng chúng mình tại:
- Facebook: EZ Learning Labs
- Tik Tok: EZ Learning Labs
- Website: EZ Learning Labs
- Youtube: @ezlearningfrench
- Instagram: EZ Learning Labs
EZ Learning Labs | Our Dedication, Your Success
- 186/3 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP.HCM
- 0358 408 806 (Whatsapp) – 096 886 2484 (Call/ Zalo)
Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Pháp cùng EZ Learning Labs!
